Bảng xếp hạng

Group A

#
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Bại
Hiệu số
Điểm
3 trận gần nhất
1
Tajikistan
6
4
2
0
11
14
  • D
  • W
  • W
  • W
  • D
2
Philippines
6
4
2
0
10
14
  • D
  • W
  • W
  • W
  • D
3
Maldives
6
1
0
5
-10
3
  • W
  • L
  • L
  • L
  • L
4
Timor-Leste
6
1
0
5
-11
3
  • L
  • L
  • L
  • L
  • W

Group B

#
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Bại
Hiệu số
Điểm
3 trận gần nhất
1
Yemen
6
4
2
0
19
14
  • W
  • W
  • W
  • W
  • D
2
Lebanon
6
4
1
1
12
13
  • L
  • W
  • W
  • W
  • D
3
Bhutan
6
1
1
4
-12
4
  • W
  • L
  • L
  • L
  • L
4
Brunei
6
1
0
5
-19
3
  • L
  • L
  • L
  • L
  • W

Group C

#
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Bại
Hiệu số
Điểm
3 trận gần nhất
1
Singapore
6
4
2
0
4
14
  • W
  • W
  • W
  • D
  • W
2
Hong Kong
6
2
2
2
0
8
  • L
  • L
  • D
  • W
  • W
3
Bangladesh
6
1
2
3
-2
5
  • L
  • W
  • D
  • L
  • L
4
India
6
1
2
3
-2
5
  • W
  • L
  • L
  • D
  • L

Group D

#
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Bại
Hiệu số
Điểm
3 trận gần nhất
1
Thailand
6
5
0
1
11
15
  • W
  • W
  • W
  • W
  • L
2
Turkmenistan
6
4
0
2
4
12
  • L
  • W
  • W
  • L
  • W
3
Sri Lanka
6
3
0
3
-1
9
  • W
  • L
  • L
  • W
  • W
4
Chinese Taipei
6
0
0
6
-14
0
  • L
  • L
  • L
  • L
  • L

Group E

#
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Bại
Hiệu số
Điểm
3 trận gần nhất
1
Syria
6
6
0
0
19
18
  • W
  • W
  • W
  • W
  • W
2
Myanmar
6
4
0
2
-3
12
  • W
  • W
  • L
  • L
  • W
3
Afghanistan
6
0
2
4
-7
2
  • L
  • L
  • D
  • D
  • L
4
Pakistan
6
0
2
4
-9
2
  • L
  • L
  • D
  • D
  • L

Group F

#
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Bại
Hiệu số
Điểm
3 trận gần nhất
1
Vietnam
6
6
0
0
15
18
  • W
  • W
  • W
  • W
  • W
2
Malaysia
6
3
0
3
0
9
  • L
  • W
  • W
  • W
  • L
3
Laos
6
2
0
4
-12
6
  • W
  • L
  • L
  • L
  • W
4
Nepal
6
1
0
5
-3
3
  • L
  • L
  • L
  • L
  • L