Bảng xếp hạng

#
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Bại
Hiệu số
Điểm
5 trận gần nhất
1
Công An Nhân Dân
17
14
2
1
26
44
  • W
  • W
  • W
  • L
  • W
2
Viettel
18
11
5
2
12
38
  • W
  • D
  • W
  • W
  • W
3
Phu Dong
17
9
4
4
12
31
  • W
  • L
  • D
  • L
  • L
4
Ha Noi
17
8
3
6
9
27
  • L
  • W
  • W
  • L
  • W
5
Ho Chi Minh
17
8
2
7
-3
26
  • L
  • W
  • W
  • L
  • L
6
Hai Phong
17
7
3
7
4
24
  • W
  • L
  • L
  • D
  • L
7
Nam Dinh
17
6
6
5
0
24
  • W
  • W
  • W
  • W
  • L
8
Song Lam Nghe An
17
5
5
7
-4
20
  • D
  • L
  • W
  • W
  • W
9
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
17
5
5
7
-8
20
  • L
  • L
  • W
  • L
  • D
10
Binh Duong
17
5
4
8
-5
19
  • D
  • W
  • L
  • W
  • L
11
Thanh Hóa
18
3
7
8
-6
16
  • L
  • W
  • L
  • L
  • D
12
Hoang Anh Gia Lai
17
3
6
8
-11
15
  • L
  • D
  • L
  • L
  • W
13
Da Nang
17
2
6
9
-11
12
  • L
  • L
  • D
  • D
  • W
14
Pho Hien
17
2
6
9
-15
12
  • D
  • L
  • L
  • L
  • W