Bảng xếp hạng

#
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Bại
Hiệu số
Điểm
5 trận gần nhất
1
Công An Nhân Dân
11
9
2
0
17
29
  • W
  • W
  • W
  • W
  • W
2
Phu Dong
13
8
3
2
13
27
  • L
  • L
  • W
  • W
  • D
3
Viettel
12
6
4
2
6
22
  • L
  • W
  • D
  • W
  • L
4
Ha Noi
13
6
3
4
7
21
  • W
  • W
  • D
  • W
  • L
5
Hai Phong
13
6
2
5
5
20
  • L
  • L
  • W
  • L
  • W
6
Ho Chi Minh
13
6
2
5
0
20
  • L
  • W
  • L
  • W
  • L
7
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
13
4
5
4
-4
17
  • D
  • D
  • L
  • W
  • W
8
Hoang Anh Gia Lai
13
3
5
5
-7
14
  • W
  • W
  • L
  • D
  • L
9
Song Lam Nghe An
13
3
4
6
-3
13
  • W
  • L
  • W
  • L
  • D
10
Binh Duong
13
3
3
7
-6
12
  • L
  • D
  • L
  • W
  • D
11
Nam Dinh
12
2
6
4
-4
12
  • D
  • D
  • D
  • D
  • D
12
Thanh Hóa
12
2
6
4
-5
12
  • W
  • D
  • D
  • L
  • W
13
Pho Hien
13
2
5
6
-10
11
  • W
  • L
  • D
  • L
  • L
14
Da Nang
12
1
4
7
-9
7
  • L
  • L
  • L
  • D
  • D