Bảng xếp hạng

#
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Bại
Hiệu số
Điểm
5 trận gần nhất
1
Công An Nhân Dân
25
20
4
1
37
64
  • W
  • D
  • W
  • W
  • W
2
Viettel
25
14
9
2
17
51
  • D
  • D
  • W
  • W
  • D
3
Phu Dong
25
14
6
5
19
48
  • W
  • D
  • W
  • W
  • D
4
Ha Noi
25
14
3
8
18
45
  • L
  • W
  • W
  • L
  • W
5
Ho Chi Minh
25
10
5
10
-8
35
  • D
  • D
  • D
  • W
  • L
6
Nam Dinh
25
9
7
9
1
34
  • W
  • L
  • L
  • L
  • W
7
Hai Phong
25
9
4
12
1
31
  • L
  • L
  • W
  • L
  • L
8
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
25
7
8
10
-11
29
  • D
  • D
  • W
  • L
  • D
9
Song Lam Nghe An
25
7
6
12
-11
27
  • L
  • W
  • L
  • L
  • L
10
Hoang Anh Gia Lai
25
6
8
11
-11
26
  • W
  • D
  • L
  • L
  • W
11
Thanh Hóa
25
5
10
10
-8
25
  • L
  • D
  • L
  • W
  • D
12
Da Nang
25
4
9
12
-10
21
  • D
  • W
  • D
  • W
  • L
13
Pho Hien
25
4
9
12
-20
21
  • W
  • D
  • L
  • W
  • D
14
Binh Duong
25
5
6
14
-14
21
  • L
  • L
  • L
  • L
  • D