Bảng xếp hạng

#
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Bại
Hiệu số
Điểm
5 trận gần nhất
1
Công An Nhân Dân
18
14
3
1
26
45
  • D
  • W
  • W
  • W
  • L
2
Viettel
18
11
5
2
12
38
  • W
  • D
  • W
  • W
  • W
3
Phu Dong
18
10
4
4
13
34
  • W
  • W
  • L
  • D
  • L
4
Ha Noi
18
9
3
6
12
30
  • W
  • L
  • W
  • W
  • L
5
Hai Phong
18
8
3
7
7
27
  • W
  • W
  • L
  • L
  • D
6
Ho Chi Minh
18
8
2
8
-6
26
  • L
  • L
  • W
  • W
  • L
7
Nam Dinh
18
6
6
6
-1
24
  • L
  • W
  • W
  • W
  • W
8
Song Lam Nghe An
18
6
5
7
-3
23
  • W
  • D
  • L
  • W
  • W
9
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
18
5
5
8
-11
20
  • L
  • L
  • L
  • W
  • L
10
Binh Duong
18
5
4
9
-6
19
  • L
  • D
  • W
  • L
  • W
11
Hoang Anh Gia Lai
18
4
6
8
-10
18
  • W
  • L
  • D
  • L
  • L
12
Thanh Hóa
18
3
7
8
-6
16
  • L
  • W
  • L
  • L
  • D
13
Pho Hien
18
2
7
9
-15
13
  • D
  • D
  • L
  • L
  • L
14
Da Nang
18
2
6
10
-12
12
  • L
  • L
  • L
  • D
  • D