Bảng xếp hạng

#
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Bại
Hiệu số
Điểm
5 trận gần nhất
1
Widad Témara
26
11
13
2
8
46
2
Moghreb Tetouan
26
11
10
5
6
43
3
Amal Tiznit
26
8
15
3
9
39
4
Chabab Atl. Khenifra
26
10
9
7
5
39
5
El Massira
26
9
11
6
9
38
6
Riadi Salmi
26
8
11
7
0
35
7
Stade Marocain
26
9
8
9
0
35
8
Mouloudia Oujda
26
8
10
8
-2
34
9
KAC Kenitra
26
7
12
7
1
33
10
Chabab Ben Guerir
26
8
9
9
-3
33
11
Wydad Fès
26
8
8
10
1
32
12
Chabab Mohammédia
26
8
8
10
-10
32
13
Union Sportive Boujaad
26
6
12
8
1
30
14
USM Oujda
26
7
9
10
-1
30
15
Raja Beni Mellal
26
5
11
10
-9
26
16
Racing de Casablanca
26
3
8
15
-15
17