Bảng xếp hạng

#
Đội
Trận
Thắng
Hòa
Bại
Hiệu số
Điểm
5 trận gần nhất
1
Sileks
1
1
0
0
6
3
  • W
2
Tikveš
1
1
0
0
4
3
  • W
3
Shkendija
1
1
0
0
3
3
  • W
4
Struga
1
1
0
0
3
3
  • W
5
Vardar Skopje
1
1
0
0
2
3
  • W
6
Bregalnica Štip
1
0
0
1
-2
0
  • L
7
Skopje
1
0
0
1
-3
0
  • L
8
Shkëndija Haraçinë
1
0
0
1
-3
0
  • L
9
Aresimi
1
0
0
1
-4
0
  • L
10
Bashkimi Kumanovo
1
0
0
1
-6
0
  • L